Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
strut




strut
[strʌt]
danh từ
dáng đi khệnh khạng, vênh váo, oai vệ
nội động từ
đi khệnh khạng, vênh váo, oai vệ
danh từ
(kiến trúc) thanh chống, thanh giằng
ngoại động từ
(kiến trúc) lắp thanh chống, lắp thanh giằng


/strʌt/

danh từ
dáng đi khệnh khạng

nội động từ
đi khệnh khạng

danh từ
(kiến trúc) thanh chống

ngoại động từ
(kiến trúc) lắp thanh chống

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "strut"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.