Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
strata




strata
['strɑ:tə]
danh từ số nhiều của stratum, stratas
như stratum


/'strɑ:təm/

danh từ, số nhiều stratums, strata
(địa lý,địa chất) địa tầng, vỉa
tầng lớp xã hội

Related search result for "strata"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.