Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
strode





strode
Xem stride


/straid/

danh từ
bước dài
to walk with vigorous stride bước những bước dài mạnh mẽ
bước (khoảng bước)
((thường) số nhiều) sự tiến bộ !to get in one's stride
(nghĩa bóng) ổn định trong công việc của mình, vào nền nếp !to take obstacle in one's stride
vượt qua chướng ngại một cách dễ dàng (đen & bóng)

nội động từ strode; stridden
đi dài bước
to stride up to somebody đi dài bước tới ai
đứng giạng chân
( over) bước qua

ngoại động từ strode, stridden
đi bước dài (qua đường...)
đứng giạng chân trên (cái hồ...)
bước qua (cái hào...)

Related search result for "strode"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.