Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stamen




stamen
['steimen]
danh từ số nhiều của stamens, stamina
(thực vật học) nhị hoa


/'steimen/

danh từ
(thực vật học) nhị (hoa)

Related search result for "stamen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.