Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stamina




stamina
['stæminə]
danh từ
sức chịu đựng; khả năng chịu đựng; thể lực ổn định


/'stæminə/

danh từ
sức chịu đựng; khả năng chịu đựng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stamina"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.