Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
testamentary




testamentary
[,testə'mentri]
tính từ
(thuộc) lời di chúc, (thuộc) chúc thư
testamentary right
quyền di chúc
làm theo lời di chúc, làm theo chúc thư
để lại bằng di chúc, để lại bằng chúc thư


/,testə'mentəri/

tính từ
(thuộc) lời di chúc, (thuộc) chúc thư
testamentary right quyền di chúc
làm theo lời di chúc, làm theo chúc thư
để lại bằng di chúc, để lại bằng chúc thư


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.