Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
squawk



/skwɔ:k/

danh từ

tiếng kêu quác quác (chim)

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời than vãn oai oái, lời oán trách oai oái; lời phản đối oai oái


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "squawk"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.