Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
skua




skua
['skju:ə]
danh từ
(động vật học) chim cướp biển (thuộc bộ mòng biển)


/'skju:ə/

danh từ
(động vật học) chim cướp biển (thuộc bộ mòng biển)

Related search result for "skua"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.