Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bellyache




danh từ
bệnh đau bụng

nội động từ
rên rỉ, than van



bellyache
['belieik]
danh từ
(thông tục) bệnh đau bụng
nội động từ
(từ lóng) rên rỉ, than van

[bellyache]
saying && slang
complain, whine
Don't bellyache about the referee. Just play your best.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.