Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shaw




shaw
[∫ɔ:]
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) rừng nhỏ, rừng thưa
danh từ
(Ê-cốt) cẳng (cuộng và lá) khoai tây, củ cải đỏ


/ʃɔ:/

danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) rừng nhỏ, rừng thưa

danh từ
(Ê-cốt) cẳng (cuộng và lá) khoai tây, cẳng cải đỏ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shaw"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.