Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sorgo




sorgo
['sɔ:gou]
Cách viết khác:
sorghum
['sɔ:gəm]
như sorghum


/'sɔ:gəm/ (sorgo) /'sɔ:gou/

danh từ
(thực vật học) cây lúa miến

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sorgo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.