Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
serge




serge
[sə:dʒ]
danh từ
vải xéc, hàng xéc


/sə:dʤ/

danh từ
vải xéc, hàng xéc

Related search result for "serge"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.