Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sitting-room




sitting-room
['sitiη'ru:m]
Cách viết khác:
living-room
['liviη'ru:m]
danh từ
phòng ngồi chơi, phòng khách


/'sitiɳru:m/

danh từ
phòng ngồi chơi, phòng khách

Related search result for "sitting-room"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.