Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
buồng lái


[buồng lái]
cab; cabin; cockpit



Steering bridge, steering room, cab
buồng lái xuồng máy a motor-boat steering room
buồng lái máy xúc a bulldozer cab


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.