Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bed-sitting-room




bed-sitting-room
['bed,sitiηrum]
Cách viết khác:
bed-sitter
['bed,sitə]
như bed-sitter


/'bed,sitə/ (bed-sitting-room) /'bed'sitiɳrum/
sitting-room) /'bed'sitiɳrum/

danh từ
buồng vừa để ngủ vừa tiếp khách

Related search result for "bed-sitting-room"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.