Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-seeking




self-seeking
[,self 'si:kiη]
danh từ
sự tự tư tự lợi, tính lúc nào cũng lo cho mình trước; chế độ tự tư tự lợi
tính từ
tự tư tự lợi, lo cho mình trước


/self-seeking/
seeking/

danh từ
sự tự tư tự lợi

tính từ
tự tư tự lợi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "self-seeking"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.