Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-service




self-service
[,self 'sə:vis]
danh từ
sự tự phục vụ; chế độ tự phục vụ
tính từ
tự phục vụ (quán ăn...)
a self-service restaurant
quán ăn tự phục vụ


/'self'sə:vis/

danh từ
sự tự phục vụ
(định ngữ) tự phục vụ (quán ăn...)
self-service restaurant quán ăn tự phục vụ

Related search result for "self-service"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.