Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
vụ lợi



verb
to look for gain, self seeking

[vụ lợi]
interested; mercenary; self-interested, self-seeking
Không quan tâm hay là không vụ lợi? Hai cái đó khác hẳn nhau đấy chứ!
Uninterested or disinterested? There's quite a difference between the two!



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.