Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cầu an


[cầu an]
Quiet-seeking, eager for a quiet life, long for peace
chống tư tưởng cầu an ngại khó
to struggle against the quiet-seeking and difficulty-fearing spirit
người cầu an
conciliator
cầu an bảo mạng
save one's own hide



Quiet-seeking, eager for a quiet life


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.