Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seek



/si:k/

động từ sought

/sɔ:t/

tìm, đi tìm, tìm kiếm, cố tìm cho được

    to seek employment tìm việc làm

    to go seeking advice đi tìm sự giúp đỡ ý kiến

mưu cầu, theo đuổi, nhằm vào, cố gắng

    to seek to make peace cố gắng dàn hoà

    to seek someone's life' to seek to kill someone nhằm hại tính mệnh ai, nhằm giết ai

thỉnh cầu, yêu cầu

    to seek someone's aid yêu cầu sự giúp đỡ của ai

theo đuổi (danh vọng); săn đón, thăm hỏi

!to seek after

!to seek for

đi tìm, tìm kiếm

!to seek out

tìm, nhằm tìm (ai)

    to seek out the author of a murder tìm thủ phạm cho vụ giết người

tìm thấy

!to seek through

lục tìm, lục soát

!to be to seek (much to seek)

còn thiếu, còn cần

    good teacher are to seek còn thiếu nhiều giáo viên giỏi

    to be to seek in grammar cần phải học thêm ngữ pháp


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "seek"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.