Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cầu vinh


[cầu vinh]
to look for honours; to seek honours
Kẻ cầu vinh
Careerist; career woman



Seek honours
Bán nước cầu vinh To sell one's country to seek honours


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.