Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ruction




ruction
['rʌk∫n]
danh từ, số nhiều ructions
(số nhiều) (thông tục) những sự phản đối giận dữ; cuộc cãi nhau om sòm
(thông tục) sự phá rối; sự ồn ào, cuộc ẩu đả
there will be ruction
mọi việc sẽ không ổn, mọi việc sẽ không trôi chảy


/'rʌkʃn/

danh từ
(từ lóng) sự phá quấy, sự ồn ào
cuộc ẩu đả !there will be ructions
mọi việc sẽ không ổn, mọi việc sẽ không trôi chảy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ruction"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.