Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
resection




resection
[ri:'sek∫n]
danh từ
(y học) sự cắt bỏ


/ri:'sekʃn/

danh từ
(y học) sự cắt b

Related search result for "resection"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.