Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
instruction




instruction
[in'strʌk∫n]
danh từ
sự dạy
kiến thức truyền cho, tài liệu cung cấp cho
(số nhiều) chỉ thị, lời chỉ dẫn
incontestably, there are many valuable instructions in this user's guide
không thể chối cãi rằng có nhiều lời hướng dẫn quý giá trong quyển sách hướng dẫn này


/in'strʌkʃn/

danh từ
sự dạy
kiến thức truyền cho, tài liệu cung cấp cho
(số nhiều) chỉ thị, lời chỉ dẫn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "instruction"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.