Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
obstructionist




obstructionist
[əb'strʌk∫ənist]
danh từ
người phá rối
Political obstructionist
Người phá rối về chính trị


/əb'strʌkʃənist/

danh từ
người phá rối (ở nghị trường bằng cách nói cho hết giờ)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.