Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
re-enter




re-enter
['ri:'entə]
ngoại động từ
lại ghi (tên vào sổ, cuộc thi...)
lại vào (phòng...)
nội động từ
lại trở vào


/'ri:'entə/

ngoại động từ
lại ghi (tên vào sổ, cuộc thi...)
lại vào (phòng...)

nội động từ
lại trở vào

Related search result for "re-enter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.