Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rentier




rentier
['rentiə]
danh từ
người sống bằng tiền lợi tức


/'rɔntiei/

danh từ
người sống bằng tiền lợi tức

Related search result for "rentier"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.