Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
renter




renter
['rentə]
danh từ
người thuê (nhà, đất); người cấy nộp tô
người bán buôn phim ảnh


/'rentə/

danh từ
người thuê (nhà, đất); người cấy nộp tô
người bán buôn phim ảnh

Related search result for "renter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.