Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ratite




ratite
['rætait]
tính từ
(động vật học) (thuộc) loại chim chạy
danh từ
(động vật học) loại chim chạy


/'rætait/

tính từ
(động vật học) (thuộc) loại chim chạy

danh từ
(động vật học) loại chim chạy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ratite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.