Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
raised




raised
[reizd]
tính từ
nổi, đắp nổi
nở bằng men (bột...)


/reizd/

tính từ
nổi, đắp nổi
nở bằng men (bột...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "raised"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.