Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ragweed




ragweed
['rægwi:d]
danh từ
(thực vật học) (như) ragwort
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cỏ ambrôzi, cỏ phấn hương (ở Bắc Mỹ)


/'rægwi:d/

danh từ
(thực vật học) (như) ragwort
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cỏ ambrôzi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ragweed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.