Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rigid





rigid
['ridʒid]
tính từ
cứng; cứng nhắc, không linh động, không mềm dẻo
(nghĩa bóng) cứng rắn; khắt khe, tàn nhẫn
rigid principles
nguyên tắc cứng rắn
rigid discipline
kỷ luật cứng nhắc



cứng, rắn

/'ridʤid/

tính từ
cứng
(nghĩa bóng) cứng rắn, cứng nhắc
rigid principles nguyên tắc cứng rắn
rigid discipline kỷ luật cứng nhắc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rigid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.