Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
peregrine




peregrine
['pərigrin]
Cách viết khác:
peregrin
['pərigrin]
như peregrin, peregrine falcon


/'perigin/ (peregrine) /'perigin/

tính từ
(từ cổ,nghĩa cổ) ngoại lai, nhập cảng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "peregrine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.