Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
roving




roving
['rouviη]
tính từ
đi khắp nơi; lưu động
to have a roving commission
được phép đi khắp nơi làm công tác điều tra (một vấn đề gì)
a roving ambassador
đại sứ lưu động
a roving reporter
phóng viên lưu động


/'rouviɳ/

danh từ
sự lang thang

tính từ
đi lang thang, đi khắp nơi
to have a roving commission được phép đi khắp nơi làm công tác điều tra (một vấn đề gì)
a roving ambassador đại sứ lưu động

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "roving"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.