Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nomadic




nomadic
[nou'mædik]
tính từ
nay đây mai đó; du cư
nomadic stage
thời kỳ du cư
nomadic existence/society
cuộc sống/xã hội du mục


/nou'mædik/

tính từ
nay đây mai đó; du cư
nomadic stage thời kỳ du cư

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nomadic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.