Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overdue





overdue
['ouvə'dju:]
tính từ
quá chậm
the train was overdue
xe lửa đến quá chậm
quá hạn
these bills are overdue
những hoá đơn này đã quá hạn


/'ouvə'dju:/

tính từ
quá chậm
the train was overdue xe lửa đến quá chậm
quá hạn

Related search result for "overdue"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.