Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overrate




overrate
[,ouvə'reit]
ngoại động từ
đánh giá quá cao


/'ouvə'reit/

ngoại động từ
đánh giá quá cao

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "overrate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.