Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
organize




organize
['ɔ:gənaiz]
Cách viết khác:
organise
['ɔ:gənaiz]
ngoại động từ
tổ chức, cấu tạo, thiết lập
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn
organize a picnic
tổ chức một cuộc đi chơi ngoài trời
nội động từ
thành lập tổ chức
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thành lập nghiệp đoàn, gia nhập nghiệp đoàn
organize a club
thành lập một câu lạc bộ
organize a Government
tổ chức một chính phủ


/'ɔ:gənaiz/ (organise) /'ɔ:gənaiz/

ngoại động từ
tổ chức, cấu tạo, thiết lập
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn

nội động từ
thành tổ chức
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thành lập nghiệp đoàn, gia nhập nghiệp đoàn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "organize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.