Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
machinate




machinate
['mækineit]
động từ
âm mưu, bày mưu, mưu mô; sử dụng mưu mô, sử dụng quỷ kế, lập kế mưu toan


/'mækineit/

ngoại động từ
âm mưu, bày mưu, lập kế mưu toan

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "machinate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.