Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
organic





organic
[ɔ:'gænik]
Cách viết khác:
organical
[ɔ:'gænikəl]
tính từ
(thuộc) cơ quan (trong cơ thể)
có cơ quan, có tổ chức, có hệ thống
(hoá học), (y học) hữu cơ
organic chemistry
hoá học hữu cơ
organic disease
bệnh hữu cơ
(pháp lý) cơ bản, có kết cấu
the organic law
luật cơ bản
có hệ thống, có phối hợp, hữu cơ
an organic whole
một tổng thể hữu cơ


/ɔ:'gænik/

tính từ
(thuộc) cơ quan
có cơ quan, có tổ chức
(hoá học), (y học) hữu cơ
organic chemistry hoá học hữu cơ
organic disease bệnh hữu cơ
(pháp lý) cơ bản, có kết cấu
the organic law luật cơ bản
có hệ thống, có phối hợp, hữu cơ
an organic whole một tổng thể hữu cơ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "organic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.