Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
naif




naif
[nɑ:'i:f]
tính từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) naive


/nɑ:'i:f/

tính từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) naive

Related search result for "naif"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.