Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nabob




nabob
['neibɔb]
danh từ
(sử học) quan thái thú ở Ấn-độ


/'neibɔb/

danh từ
(sử học) quan thái thú ở Ân-ddộ
(từ cổ,nghĩa cổ) nhà triệu phú (ở Ân-ddộ) về

Related search result for "nabob"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.