Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nave





nave
[veiv]
danh từ
trục bánh xe
gian giữa của giáo đường


/veiv/

danh từ
trục bánh xe

danh từ
gian giữa của giáo đường

Related search result for "nave"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.