Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
naive




naive
[nai'i:v]
Cách viết khác:
naẶve
[nai'i:v]
Xem naẶve
ngờ nghệch; khờ dại
ngây thơ; chất phác


/nɑ:'i:v/ (naive) /neiv/

tính từ
ngây thơ, chất phác
ngờ nghệch, khờ khạo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "naive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.