Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
monotony




monotony
Xem monotonousness



tính đơn điệu

/mə'nɔtnəsnis/ (monotony) /mə'nɔtni/

danh từ
trạng thái đều đều, sự đơn điệu; sự buồn tẻ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "monotony"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.