Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lunar




lunar
['lu:nə]
tính từ
(thuộc) mặt trăng
lunar month
tháng âm lịch
lunar New Year
tết âm lịch
mờ nhạt, không sáng lắm
hình lưỡi liềm
lunar bone
xương hình lưỡi liềm
(hoá học) (thuộc) bạc; chứa chất bạc
lunar politics
những vấn đề viễn vông không thực tế



(vật lí) trăng

/'lu:nə/

tính từ
(thuộc) mặt trăng
lunar month tháng âm lịch
lunar New Year tết âm lịch
mờ nhạt, không sáng lắm
hình lưỡi liềm
lunar bone xương hình lưỡi liềm
(hoá học) (thuộc) bạc; chứa chất bạc !lunar politics
những vấn đề viển vông không thực tế

Related search result for "lunar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.