Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
linear




linear
['liniə]
tính từ
thuộc về hoặc bằng các đường kẻ
a linear design
một hoa văn bằng đường kẻ
thuộc về chiều dài
linear measure
đơn vị đo chiều dài
(toán học) tuyến
linear equation
phương trình tuyến
linear algebra
đại số tuyến


/'liniə/

tính từ
(thuộc) nét kẻ, thuộc đường kẻ, (thuộc) đường vạch
dài, hẹp và đều nét (như một đường kẻ)
(toán học) tuyến
linear equation phương trình tuyến
linear algebra đại số tuyến

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "linear"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.