Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
learn





learn


learn

When you learn, you find out something new.

[lə:n]
ngoại động từ learnt
[lə:nt]
học, nghiên cứu
to learn a foreign language
học một ngoại ngữ
nghe thấy, được nghe, được biết
to learn a piece of news from someone
biết tin qua ai
nội động từ
học tập, học hành
children should endeavour to learn assiduously
trẻ con cần phải cố gắng học hành chăm chỉ
to learn by heart
học thuộc lòng
to learn by rate
học vẹt
to learn one's lesson
học được bài học đắt giá, đã hiểu được những gì nên làm hoặc không nên làm
to learn the ropes
nắm được mấu chốt vấn đề
we live and learn
quả là có sống qua thì mới biết



học (thuộc)

/lə:n/

ngoại động từ learnt /lə:nt/
học, học tập, nghiên cứu
nghe thất, được nghe, được biết
to learn a piece of news from someone biết tin qua ai
(từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt), guộc duỵu âm phâng nội động từ
học, học tập !to learn by heart
học thuộc lòng !to learn by rate
học vẹt !I am (have) yet to learn
tôi chưa biết như thế nào, để còn xem đã

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "learn"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.