Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bổ ích



adj
Useful, helpful
rút ra bài học bổ ích to learn a useful lesson
ý kiến bổ ích cho công tác ideas useful to one's work
bổ ích về nhiều mặt useful in many respects

[bổ ích]
tính từ.
useful, helpful, interesting
rút ra bài học bổ ích
to learn a useful lesson
ý kiến bổ ích cho công tác
ideas useful to one's work
bổ ích về nhiều mặt
useful in many respects



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.