Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
memorise




memorise
['meməraiz]
như memorize


/'meməraiz/

ngoại động từ
ghi nhớ, ghi chép
nhớ, thuộc, thuộc lòng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "memorise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.